崴咕好了

uy cô hảo liễu

Hán Việt: uy cô hảo liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (cô) + (hảo) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崴咕好了 ǎigu hǎole v.p. <coll.> fixed by tinkering