嵌入對象 qiàn rù duì xiàng · khảm nhập đối tượng Hán Việt: khảm nhập đối tượng · Pinyin: qiàn rù duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyinqiàn rù duì xiàngHán Việtkhảm nhập đối tượngCấu tạo嵌 + 入 + 對 + 象 · khảm + nhập + đối + tượng nghĩa thành phần: khảm + nhập + đối + tượng