嵌入過程 khảm nhập quá trình Hán Việt: khảm nhập quá trình Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtkhảm nhập quá trìnhCấu tạo嵌 + 入 + 過 + 程 · khảm + nhập + quá + trình nghĩa thành phần: khảm + nhập + quá + trình Nghĩa EngCihui telescoping