嵌合現象 khảm hợp hiện tượng Hán Việt: khảm hợp hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtkhảm hợp hiện tượngCấu tạo嵌 + 合 + 現 + 象 · khảm + hợp + hiện + tượng nghĩa thành phần: khảm + hợp + hiện + tượng Nghĩa EngCihui chimerism