嵌裝花紋 khảm trang hoa văn Hán Việt: khảm trang hoa văn Tổng quan khảm; lát đá hao nhiều màu Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 裝 (trang) + 花 (hoa) + 紋 (văn)Hán Việtkhảm trang hoa vănCấu tạo嵌 + 裝 + 花 + 紋 · khảm + trang + hoa + văn nghĩa thành phần: khảm + trang + hoa + văn Nghĩa ViệtCihui khảm; lát đá hao nhiều màu