嵌進形式

khảm tiến hình thức

Hán Việt: khảm tiến hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tiến) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嵌進形式 iànjìn xíngshì n. <lg.> telescopic form