嵌進轉換

khảm tiến chuyển hoán

Hán Việt: khảm tiến chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tiến) + (chuyển) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嵌進轉換 iànjìn zhuǎnhuàn n. <lg.> embedding transformation