嵬然不動

wéi rán bù dòng ngôi nhiên bất động

Hán Việt: ngôi nhiên bất động · Pinyin: wéi rán bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (nhiên) + (bất) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穩如泰山,屹立不搖。《淮南子.詮言》:「至德道者若丘山,嵬然不動,行者以為期也。」也作「巍然不動」。