嵾嵾

cēn cēn

Pinyin: cēn cēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高低不齐。

Cấu tạo: 㟥 + 㟥

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高低不齐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵾嵯 · 嵾峨 · 嵾嵳 · 嵾差