嵾差 cēn chà Pinyin: cēn chà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?差"。 2.见"嵾嵳"。 Cấu tạo: 㟥 + 差 (soa)Pinyincēn chàCấu tạo㟥 + 差 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?差"。 2.见"嵾嵳"。 Từ liên quan Gần nghĩa嵾嵯 · 差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别