嶄露頭腳 zhǎn lù tóu jiǎo · tiệm lộ đầu cước Hán Việt: tiệm lộ đầu cước · Pinyin: zhǎn lù tóu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 露 (lộ) + 頭 (đầu) + 腳 (cước)Pinyinzhǎn lù tóu jiǎoHán Việttiệm lộ đầu cướcCấu tạo嶄 + 露 + 頭 + 腳 · tiệm + lộ + đầu + cước nghĩa thành phần: tiệm + lộ + đầu + cước Nghĩa EngCihui appear on the scene