嶢嶢者易折
nghiêu nghiêu giả dịch chiết
Hán Việt: nghiêu nghiêu giả dịch chiết · Pinyin: yáo yáo zhě yì zhé
Tổng quan
Cấu tạo: 嶢 (nghiêu) + 嶢 (nghiêu) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 折 (chiết)
Hán Việt: nghiêu nghiêu giả dịch chiết · Pinyin: yáo yáo zhě yì zhé
Cấu tạo: 嶢 (nghiêu) + 嶢 (nghiêu) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 折 (chiết)