嶧陽孤桐 yì yáng gū tóng · dịch dương cô đồng Hán Việt: dịch dương cô đồng · Pinyin: yì yáng gū tóng Tổng quan Cấu tạo: 嶧 (dịch) + 陽 (dương) + 孤 (cô) + 桐 (đồng)Pinyinyì yáng gū tóngHán Việtdịch dương cô đồngCấu tạo嶧 + 陽 + 孤 + 桐 · dịch + dương + cô + đồng nghĩa thành phần: dịch + dương + cô + đồng