嶴爾夾農 ào ěr jiā nóng Pinyin: ào ěr jiā nóng Tổng quan Cấu tạo: 嶴 + 爾 (nhĩ) + 夾 (giáp) + 農 (nông)Pinyinào ěr jiā nóngCấu tạo嶴 + 爾 + 夾 + 農