嶽鎮淵渟 yuè zhèn yuān tīng · nhạc trấn uyên đình Hán Việt: nhạc trấn uyên đình · Pinyin: yuè zhèn yuān tīng Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 鎮 (trấn) + 淵 (uyên) + 渟 (đình)Pinyinyuè zhèn yuān tīngHán Việtnhạc trấn uyên đìnhCấu tạo嶽 + 鎮 + 淵 + 渟 · nhạc + trấn + uyên + đình nghĩa thành phần: nhạc + trấn + uyên + đình