巍冠博帶 wēi guān bó dài · nguy quan bác đái Hán Việt: nguy quan bác đái · Pinyin: wēi guān bó dài Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 冠 (quan) + 博 (bác) + 帶 (đái)Pinyinwēi guān bó dàiHán Việtnguy quan bác đáiCấu tạo巍 + 冠 + 博 + 帶 · nguy + quan + bác + đái nghĩa thành phần: nguy + quan + bác + đái