巍然矗立

nguy nhiên súc lập

Hán Việt: nguy nhiên súc lập

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (nhiên) + (súc) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巍然矗立 ēiránchùlì f.e. stand rock-firm