巖大袋鼠屬 nham đại đại thử chúc Hán Việt: nham đại đại thử chúc Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 大 (đại) + 袋 (đại) + 鼠 (thử) + 屬 (chúc)Hán Việtnham đại đại thử chúcCấu tạo巖 + 大 + 袋 + 鼠 + 屬 · nham + đại + đại + thử + chúc nghĩa thành phần: nham + đại + đại + thử + chúc Nghĩa EngCihui Osphranter