巖居谷飲

yán jū gǔ yǐn nham cư cốc ẩm

Hán Việt: nham cư cốc ẩm · Pinyin: yán jū gǔ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (cư) + (cốc) + (ẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱居在山谷中。《淮南子.人間》:「單豹倍世離俗,巖居谷飲,不衣絲麻,不食五穀。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岩居穴处