巖棲穴處 yán qī xué chǔ · nham tê huyệt xử Hán Việt: nham tê huyệt xử · Pinyin: yán qī xué chǔ Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 棲 (tê) + 穴 (huyệt) + 處 (xử)Pinyinyán qī xué chǔHán Việtnham tê huyệt xửCấu tạo巖 + 棲 + 穴 + 處 · nham + tê + huyệt + xử nghĩa thành phần: nham + tê + huyệt + xử