巖棲谷隱 yán qī gǔ yǐn · nham tê cốc ẩn Hán Việt: nham tê cốc ẩn · Pinyin: yán qī gǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 棲 (tê) + 谷 (cốc) + 隱 (ẩn)Pinyinyán qī gǔ yǐnHán Việtnham tê cốc ẩnCấu tạo巖 + 棲 + 谷 + 隱 · nham + tê + cốc + ẩn nghĩa thành phần: nham + tê + cốc + ẩn