川上倫子 chuān shàng lún zǐ · xuyên thượng luân tử Hán Việt: xuyên thượng luân tử · Pinyin: chuān shàng lún zǐ Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 上 (thượng) + 倫 (luân) + 子 (tử)Pinyinchuān shàng lún zǐHán Việtxuyên thượng luân tửCấu tạo川 + 上 + 倫 + 子 · xuyên + thượng + luân + tử nghĩa thành phần: xuyên + thượng + luân + tử