川久保玲 chuān jiǔ bǎo líng · xuyên cửu bảo linh Hán Việt: xuyên cửu bảo linh · Pinyin: chuān jiǔ bǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 久 (cửu) + 保 (bảo) + 玲 (linh)Pinyinchuān jiǔ bǎo língHán Việtxuyên cửu bảo linhCấu tạo川 + 久 + 保 + 玲 · xuyên + cửu + bảo + linh nghĩa thành phần: xuyên + cửu + bảo + linh