川久保玲

chuān jiǔ bǎo líng xuyên cửu bảo linh

Hán Việt: xuyên cửu bảo linh · Pinyin: chuān jiǔ bǎo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyên) + (cửu) + (bảo) + (linh)