川党

chuān dǎngxuyên đảng

Hán Việt: xuyên đảng · Pinyin: chuān dǎng

Tổng quan

đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: 川 (xuyên) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẳng sâm Tứ Xuyên
  • Google Alex v6 đảng sâm Tứ Xuyên
  • Tần suất từ đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Eng

  • Cihui Sichuan codonopsis (Codonopsis pilosula, root used in TCM)
  • Tần suất từ Sichuan codonopsis (Codonopsis pilosula, root used in TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

川党参 · 党人 · 党内 · 党刊 · 党务 · 党参 · 党史 · 党员