川口能活 chuān kǒu néng huó · xuyên khẩu năng hoạt Hán Việt: xuyên khẩu năng hoạt · Pinyin: chuān kǒu néng huó Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 口 (khẩu) + 能 (năng) + 活 (hoạt)Pinyinchuān kǒu néng huóHán Việtxuyên khẩu năng hoạtCấu tạo川 + 口 + 能 + 活 · xuyên + khẩu + năng + hoạt nghĩa thành phần: xuyên + khẩu + năng + hoạt