川口能活

chuān kǒu néng huó xuyên khẩu năng hoạt

Hán Việt: xuyên khẩu năng hoạt · Pinyin: chuān kǒu néng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyên) + (khẩu) + (năng) + (hoạt)