川味涼麪 xuyên vị lương mian3 Hán Việt: xuyên vị lương mian3 Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 味 (vị) + 涼 (lương) + 麪 (mian3)Hán Việtxuyên vị lương mian3Cấu tạo川 + 味 + 涼 + 麪 · xuyên + vị + lương + mian3 nghĩa thành phần: xuyên + vị + lương + mian3 Nghĩa EngCihui 川味涼麵 huānwèi liángmiàn n. Sichuan style cold noodles