川壅必潰 chuān yōng bì kuì · xuyên ủng tất hội Hán Việt: xuyên ủng tất hội · Pinyin: chuān yōng bì kuì Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 壅 (ủng) + 必 (tất) + 潰 (hội)Pinyinchuān yōng bì kuìHán Việtxuyên ủng tất hộiCấu tạo川 + 壅 + 必 + 潰 · xuyên + ủng + tất + hội nghĩa thành phần: xuyên + ủng + tất + hội