川島芳子 chuān dǎo fāng zǐ · xuyên đảo phương tử Hán Việt: xuyên đảo phương tử · Pinyin: chuān dǎo fāng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 島 (đảo) + 芳 (phương) + 子 (tử)Pinyinchuān dǎo fāng zǐHán Việtxuyên đảo phương tửCấu tạo川 + 島 + 芳 + 子 · xuyên + đảo + phương + tử nghĩa thành phần: xuyên + đảo + phương + tử