川崎重工業
xuyên khi trọng công nghiệp
Hán Việt: xuyên khi trọng công nghiệp · Pinyin: chuān qī zhòng gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 川 (xuyên) + 崎 (khi) + 重 (trọng) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: xuyên khi trọng công nghiệp · Pinyin: chuān qī zhòng gōng yè
Cấu tạo: 川 (xuyên) + 崎 (khi) + 重 (trọng) + 工 (công) + 業 (nghiệp)