川木

xuyên mộc

Hán Việt: xuyên mộc

Tổng quan

Xuyên Mộc (thuộc Phú Thọ)

Cấu tạo: 川 (xuyên) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xã/làng 川木
  • VietPhrases Xuyên Mộc
  • Tần suất từ Xuyên Mộc (thuộc Phú Thọ); Xuyên Mộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

川木香 · 川党 · 川军 · 川剧 · 川外 · 川崎 · 川普 · 川汇