川楚教亂 chuān chǔ jiào luàn · xuyên sở giáo loạn Hán Việt: xuyên sở giáo loạn · Pinyin: chuān chǔ jiào luàn Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 楚 (sở) + 教 (giáo) + 亂 (loạn)Pinyinchuān chǔ jiào luànHán Việtxuyên sở giáo loạnCấu tạo川 + 楚 + 教 + 亂 · xuyên + sở + giáo + loạn nghĩa thành phần: xuyên + sở + giáo + loạn