川澤納污 chuān zé nà wū · xuyên trạch nạp ô Hán Việt: xuyên trạch nạp ô · Pinyin: chuān zé nà wū Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 澤 (trạch) + 納 (nạp) + 污 (ô)Pinyinchuān zé nà wūHán Việtxuyên trạch nạp ôCấu tạo川 + 澤 + 納 + 污 · xuyên + trạch + nạp + ô nghĩa thành phần: xuyên + trạch + nạp + ô