川陳皮黃素 xuyên trần bì hoàng tố Hán Việt: xuyên trần bì hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 陳 (trần) + 皮 (bì) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtxuyên trần bì hoàng tốCấu tạo川 + 陳 + 皮 + 黃 + 素 · xuyên + trần + bì + hoàng + tố nghĩa thành phần: xuyên + trần + bì + hoàng + tố Nghĩa EngCihui nobiletin