州全體的 châu toàn thể đích Hán Việt: châu toàn thể đích Tổng quan khắp nước Cấu tạo: 州 (châu) + 全 (toàn) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtchâu toàn thể đíchCấu tạo州 + 全 + 體 + 的 · châu + toàn + thể + đích nghĩa thành phần: châu + toàn + thể + đích Nghĩa ViệtCihui khắp nước