州刑事局 zhōu xíng shì jú · châu hình sự cục Hán Việt: châu hình sự cục · Pinyin: zhōu xíng shì jú Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 刑 (hình) + 事 (sự) + 局 (cục)Pinyinzhōu xíng shì júHán Việtchâu hình sự cụcCấu tạo州 + 刑 + 事 + 局 · châu + hình + sự + cục nghĩa thành phần: châu + hình + sự + cục