州如斗大 zhōu rú dǒu dà · châu như đẩu đại Hán Việt: châu như đẩu đại · Pinyin: zhōu rú dǒu dà Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 如 (như) + 斗 (đẩu) + 大 (đại)Pinyinzhōu rú dǒu dàHán Việtchâu như đẩu đạiCấu tạo州 + 如 + 斗 + 大 · châu + như + đẩu + đại nghĩa thành phần: châu + như + đẩu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 州:古代行政区划;斗:古时量具。州仅像斗一样大。形容地盘很小。