州統計局 zhōu tǒng jì jú · châu thống kế cục Hán Việt: châu thống kế cục · Pinyin: zhōu tǒng jì jú Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 統 (thống) + 計 (kế) + 局 (cục)Pinyinzhōu tǒng jì júHán Việtchâu thống kế cụcCấu tạo州 + 統 + 計 + 局 · châu + thống + kế + cục nghĩa thành phần: châu + thống + kế + cục