州縣公路 zhōu xiàn gōng lù · châu huyền công lộ Hán Việt: châu huyền công lộ · Pinyin: zhōu xiàn gōng lù Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 縣 (huyền) + 公 (công) + 路 (lộ)Pinyinzhōu xiàn gōng lùHán Việtchâu huyền công lộCấu tạo州 + 縣 + 公 + 路 · châu + huyền + công + lộ nghĩa thành phần: châu + huyền + công + lộ