巡迴出診 tuần hồi xuất chẩn Hán Việt: tuần hồi xuất chẩn Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 迴 (hồi) + 出 (xuất) + 診 (chẩn)Hán Việttuần hồi xuất chẩnCấu tạo巡 + 迴 + 出 + 診 · tuần + hồi + xuất + chẩn nghĩa thành phần: tuần + hồi + xuất + chẩn Nghĩa EngCihui round of visits