巡迴大使
tuần hồi đại sử
Hán Việt: tuần hồi đại sử · Pinyin: xún huí dà shǐ
Tổng quan
đại sứ lưu động
Nghĩa
Việt
- Cihui đại sứ lưu động
Eng
- Cihui 巡回大使 únhuí dàshǐ n. roving ambassador M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: tuần hồi đại sử · Pinyin: xún huí dà shǐ
đại sứ lưu động