巡迴檢測

tuần hồi kiểm trắc

Hán Việt: tuần hồi kiểm trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (kiểm) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡回檢測 únhuí jiǎncè n. scan test