巡迴檢測 tuần hồi kiểm trắc Hán Việt: tuần hồi kiểm trắc Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 迴 (hồi) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)Hán Việttuần hồi kiểm trắcCấu tạo巡 + 迴 + 檢 + 測 · tuần + hồi + kiểm + trắc nghĩa thành phần: tuần + hồi + kiểm + trắc Nghĩa EngCihui 巡回檢測 únhuí jiǎncè n. scan test