巡迴法院

tuần hồi pháp viện

Hán Việt: tuần hồi pháp viện

Tổng quan

(sử học) toà án lưu động

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (pháp) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) toà án lưu động

Eng

  • Cihui 巡回法院 únhuí fǎyuàn p.w. circuit court M:¹suǒ