巡迴藝人

tuần hồi nghệ nhân

Hán Việt: tuần hồi nghệ nhân

Tổng quan

người hát rong, diễn viên rong

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (nghệ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hát rong, diễn viên rong