巡查

xún chá tuần tra

Hán Việt: tuần tra · Pinyin: xún chá

Tổng quan

tuần tra tuần tra; tuần sát。一面走一面查看。

Cấu tạo: (tuần) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần tra tuần tra; tuần sát。一面走一面查看。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往來各處察看。清.崑岡《大清會典事例.卷二四○.戶部.關稅例》:「於各夷船將次回國時,嚴密巡查,遇有私載官銀,立即拏辦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一面走一面查看:~堤防。

Eng

  • CC-CEDICT to patrol
  • Cihui to patrol

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巡缉 · 巡逻 · 梭巡