巡航定速 xúnháng dìngsù · tuần hàng định tốc Hán Việt: tuần hàng định tốc · Pinyin: xúnháng dìngsù Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 航 (hàng) + 定 (định) + 速 (tốc)Pinyinxúnháng dìngsùHán Việttuần hàng định tốcCấu tạo巡 + 航 + 定 + 速 · tuần + hàng + định + tốc nghĩa thành phần: tuần + hàng + định + tốc Nghĩa EngCihui cruise control