巡邊狩疆

tuần biên thú cương

Hán Việt: tuần biên thú cương

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (biên) + (thú) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡邊狩疆 únbiānshòujiāng f.e. proceed on a tour of inspection of the frontiers