巡迴審判

tuần hồi thẩm phán

Hán Việt: tuần hồi thẩm phán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (thẩm) + (phán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法官定期在各地開庭,審理民、刑訴訟的審判方式。英法皆有此制。

Eng

  • Cihui assizes