巡迴放映 tuần hồi phóng ánh Hán Việt: tuần hồi phóng ánh Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 迴 (hồi) + 放 (phóng) + 映 (ánh)Hán Việttuần hồi phóng ánhCấu tạo巡 + 迴 + 放 + 映 · tuần + hồi + phóng + ánh nghĩa thành phần: tuần + hồi + phóng + ánh Nghĩa EngCihui 巡回放映 únhuí fàngyìng n. road-show