巡迴放映

tuần hồi phóng ánh

Hán Việt: tuần hồi phóng ánh

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (phóng) + (ánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡回放映 únhuí fàngyìng n. road-show