巡迴醫療隊

tuần hồi y liệu đội

Hán Việt: tuần hồi y liệu đội

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (y) + (liệu) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡回醫療隊 únhuí yīliáoduì n. mobile medical team; traveling dispensary M:⁴zhī/ge