巢傾卵覆

cháo qīng luǎn fù sào khuynh noãn phúc

Hán Việt: sào khuynh noãn phúc · Pinyin: cháo qīng luǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (sào) + (khuynh) + (noãn) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻灭门之祸,无一得免。亦以喻整体被毁,其中的个别也不可能幸存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"巢倾卵破"。